Kịch câm tiếng anh là gì? Những điểm thú vị về kịch câm

95

Kịch câm tiếng anh là gì? Kịch câm là một hình thức kịch sử dụng các chuyển động cơ thể và nét mặt để thể hiện cốt truyện mà không sử dụng lời thoại. 

Chuyển động cơ thể là phương tiện cơ bản của kịch câm, tính chính xác và nhịp điệu của nó không chỉ bắt chước mà còn có sức biểu cảm nội tâm và ý nghĩa thơ. Kịch câm là thể loại có lịch sử lâu đời. Vậy Kịch câm tiếng anh là gì hãy cùng tìm hiểu.

Kịch câm tiếng anh là gì? Những điểm thú vị về kịch câm

Kịch câm tiếng anh là Pantomime.

Nghệ thuật kịch câm được mệnh danh là “nhà thơ thầm lặng” không chỉ đòi hỏi nền tảng về kỹ năng biểu diễn kịch và vũ đạo mà còn phải có trình độ văn học cao. Do đó, ngôn ngữ của kịch câm phải được toàn cầu hóa, để tất cả mọi người trên trái đất có thể hiểu câu chuyện mà nhân vật muốn kể. 

Ví dụ: 

  • Ngôn ngữ ký hiệu hoàn toàn không giống với chữ nổi (Braille), và nó cũng không đơn thuần là kịch câm.

(Sign language has nothing in common with Braille, and it is not simply pantomime.)

  • He is adept at communicating, using a mixture of single-word utterances and pantomime.

(Anh ấy rất giỏi trong việc giao tiếp, sử dụng hỗn hợp các cách nói một từ và kịch câm.)

  • Not until the mid-twentieth century did linguists show that sign languages obey linguistic principles in a way that separates them from mere pantomime and gesture.

(Mãi đến giữa thế kỷ 20, các nhà ngôn ngữ học mới chỉ ra rằng ngôn ngữ ký hiệu tuân theo các nguyên tắc ngôn ngữ theo cách tách biệt chúng khỏi kịch câm và cử chỉ.)

Những điểm thú vị về kịch câm

  • Kịch câm đang dạy cho các diễn viên sân khấu các quy tắc cơ bản về cách truyền tải thông tin cơ thể, giống như luyện giọng.
  • Việc diễn trong rạp đòi hỏi sự khám phá tính cách và nội tâm của nhân vật, không chỉ là tư thế đi đứng, hành vi thể chất và cảm giác hiện diện.
  • Mục tiêu của tất cả các kỹ thuật kịch câm là kiểm soát mọi bộ phận của cơ thể, việc sử dụng các cơ và khớp do đó nó cho phép diễn viên có thể làm bất cứ điều gì họ muốn khi họ muốn thực hiện một số chuyển động đặc biệt.

Một số từ vựng về nghệ thuật

  • Architecture /ˈɑːkitektʃə/: Kiến trúc
  • Photography /fəˈtɒɡrəfi/:  Nhiếp ảnh
  • Novel /ˈnɒvəl/: Tiểu thuyết
  • Poetry /ˈpəʊitri/: Thơ ca
  • Ballet /ˈbælei/: Múa ba lê
  • Dance /dɑːns/: Khiêu vũ
  • Play /ˈplei/: Kịch
  • Painting /ˈpeintiŋ/: Hội họa
  • Sculpture /ˈskʌlptʃə/: Điêu khắc
  • Surrealism /səˈriəlizəm/: Chủ nghĩa siêu thực
  • Symbolism /ˈsimbəlizəm/: Chủ nghĩa tượng trưng
  • Actor /ˈæktə/: Nam diễn viên
  • Actress /ˈæktrəs/: Nữ diễn viên
  • Director /diˈrektə/: Đạo diễn
  • Documentary /ˌdɒkjʊˈmentəri/: Phim tài liệu
  • Model /ˈmɒdəl/: Người mẫu
  • Museum /mjuːˈziəm/: Bảo tàng
  • Musical /ˈmjuːzikəl/: Nhạc kịch
  • Horror /ˈhɒrə/: Phim kinh dị
  • Romantic /rəˈmæntik/: Phim tình cảm
  • Detective /diˈtektiv/: Phim trinh thám
  • Thriller /ˈθrilə/: Phim ly kỳ, giật gân
  • Action /ˈækʃən/: Phim hành động

Nguồn: https://www.vuagame.info/

Bình luận